genus chronoperates

genus chronoperates

A paleontologist carefully examines a fossil of the genus Chronoperates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi bò sát thuộc bộ Therapsida: "genus chronoperates" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) bò sát cổ đại, thuộc nhóm Therapsida, một nhóm động vật xương sống đã tuyệt chủng được coi tổ tiên của động vật hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Các loài hóa thạch được xếp vào chi chronoperates được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi chronoperates để hiểu về sự tiến hóa của động vật thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronoperates" thường xuất hiện trong các tài liệu cổ sinh vật học, mô tả một chi đơn loài (monotypic genus) với đặc điểm răng xương hàm độc đáo.
  • Trong ngữ cảnh phân loại học, "genus chronoperates" được dùng để chỉ một nhóm phân loại cấp chi, nằm trong họ (family) chưa được xác định rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Chronoperates (danh từ): tên chi (dạng viết tắt, không "genus").
    • The Chronoperates is known from a single jawbone fossil. (Chronoperates chỉ được biết đến từ một hóa thạch xương hàm duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Therapsida: một nhóm bò sát giống động vật (synapsid) thời kỳ Permi Trias.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.